Sản phẩm

Sản phẩm Cáp ngầm cách điện, vỏ bọc PVC, có băng giáp thép bảo vệ-0,6/1KV
Bảo hành
Còn hàng
VMT Cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt nhất với giá cả cạnh tranh nhất.
Mọi chi tiết xin liên hệ
Cáp ngầm cách điện, vỏ bọc PVC, có băng giáp thép bảo vệ-0,6/1KV
Tiết diện
danh định

Đường
kính
ruột dẫn

Bề dày
bình quân
cách điện

Bề dày
bình quân
bằng thép

Bề dày bình quân vỏ bọc
Đường kính tổng
Điện trở
ruột dẫn
lớn nhất

Trọng lượng ước tính

2C
3C
4C
2C
3C
4C
2C
3C
4C
mm2
mm
mm
mm
mm
mm
mm
mm
mm
mm
Ω/Km
Kg/Km
Kg/
Km
Kg/
Km
1,5
1,59 (7/0,53)
0,8
0,2
1,8
1,8
1,8
14,5
15,2
16,2
12,1
330
350
405
2,5
2,01 (7/0,67)
0,8
0,2
1,8
1,8
1,8
15,5
16,2
17,1
7,41
370
425
475
4,0
2,55 (7/0,85)
1,0
0,2
1,8
1,8
1,8
17,2
18,2
19,2
4,61
480
550
640
6,0
3,12 (7/1,04)
1,0
0,2
1,8
1,8
1,8
18,5
19,5
20,5
3,08
575
665
775
10
4,05 (7/1,35)
1,0
0,2
1,8
1,8
1,8
20,2
21,2
23,0
1,83
740
865
1020
16
4,70 (7/1,70)
1,0
0,2
1,8
1,8
1,8
22,5
21,2
25,5
1,15
755
1130
1365
16 *
4,70
1,0
0,2
1,8
1,8
1,8
21,5
22,5
24
1,15
750
1120
1340
25
5,90 (7/2,14)
1,2
0,2
1,8
1,8
1,8
25,7
27,3
29,5
0,727
1235
1530
1890
25 *
5,90
1,2
0,2
1,8
1,8
1,8
24,0
25,7
27,9
0,727
1190
1380
1690
35
7,00 (7/2,52)
1,2
0,2
1,8
1,8
1,9
28,2
29,5
32,5
0,524
1525
1930
2400
35 *
7,00
1,2
0,2
1,8
1,8
1,9
27,5
28,2
31,0
0,524
1220
1890
2370
50 *
8,10
1,4
0,2
1,9
1,9
2,0
30,2
31,9
35,5
0,387
1880
2383
3073
70 *
9,80
1,4
0,2
2,0
2,0
2,1
33,8
36,7
40,7
0,268
2448
3219
4366
95 *
11,40
1,6
0,5
2,1
2,2
2,4
39,3
42,0
46,0
0,193
3509
4516
5715
120 *
12,80
1,6
0,5
2,2
2,3
2,5
42,7
46,0
50,6
0,153
4197
5498
7013
150 *
14,20
1,8
0,5
2,4
2,5
2,6
47,5
50,8
55,7
0,124
5102
6629
8454
185 *
15,80
2,0
0,5
2,5
2,6
2,8
51,1
54,9
60,8
0,0991
6090
7989
10339
240 *
18,10
2,2
0,5
2,7
2,8
3,0
58,0
62,6
69
0,0991
7763
10304
13276
300 *
20,40
2,4
0,5
2,9
3,0
3,2
64,1
68,4
75,9
0,0601
9506
12559
16277